YARIS 1.5G CVT

Sành điệu xuống phố

668.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp

YARIS 1.5G CVT -

    Xanh - 8W9

Chương trình khuyến mãi
  • Có xe đủ màu giao ngay trong ngày cho quý khách
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 80% giá trị xe
  • Thời gian cho vay lên đến 8 năm
  • Lãi suất cực ưu đãi chỉ từ 0.58%/tháng
  • Hỗ trợ thủ tục đăng ký xe trong ngày tiết kiệm thời gian cho quý khách
  • Hỗ trợ giao xe tận nơi bằng xe chuyên dụng

Các mẫu Yaris khác

Thư viện YARIS 1.5G CVT

Ngoại thất YARIS 1.5G CVT

Thu hút mọi ánh nhìn

Yaris thế hệ mới với thiết kế đột phá, ấn tượng, dáng vẻ khỏe khoắn và cá tính mang đến cảm giác đầy kiêu hãnh khi sở hữu một dòng xe đậm dấu ấn riêng.

0985.29.69.39

Nội thất YARIS 1.5G CVT

NỘI THẤT TINH TẾ KHÔNG GIAN THOÁNG ĐÃNG

Thiết kế sang trọng với ghế da đẳng cấp và tông màu be trẻ trung, thân thiện

Tính năng YARIS 1.5G CVT

Tính năng nổi bật

Thông số kỹ thuật YARIS 1.5G CVT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

 
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)  
4140 x 1730 x 1500
  Chiều dài cơ sở (mm)  
2550
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)  
1460/1445
  Khoảng sáng gầm xe (mm)  
135
  Trọng lượng không tải (kg)  
1120
  Trọng lượng toàn tải (kg)  
1550
  Dung tích bình nhiên liệu (L)  
42
Động cơ xăng Loại động cơ  
2NR-FE (1.5L)
  Số xy lanh  
4
  Bố trí xy lanh  
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)  
1496
  Tỉ số nén  
-
  Hệ thống nhiên liệu  
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu  
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)  
(79)107/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)  
140/4200
  Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động  
Không có/Without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)    
Không có/Without
Hệ thống truyền động    
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số    
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước  
Mc Pherson/Mc Pherson Struts
  Sau  
Thanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái  
Điện/Electric
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)  
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành  
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp  
195/50 R16
  Lốp dự phòng  
195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước  
Đĩa tản nhiệt 15"/Ventilated disc 15"
  Sau  
Đĩa đặc 15"/Solid disc 15"
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)  
8.23
  Ngoài đô thị (L/100km)  
5.32
  Kết hợp (L/100km)  
6.38

Tải catalogue YARIS 1.5G CVT

Yêu cầu báo giá

Bản đồ

Yêu cầu
báo giá
Yêu cầu báo giá
Yêu cầu báo giá

Mua xe
trả góp
Mua xe trả góp
Mua xe trả góp

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Tải
bảng giá
Tải bảng giá
Tải bảng giá

Chia sẻ