WIGO 4AT

Gọn nhỏ lướt phố

384.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Tự động 4 cấp

WIGO 4AT -

    Cam R71

Chương trình khuyến mãi
  • Có xe sớm giao ngay trong ngày đủ màu
  • Hỗ trợ thủ tục đăng ký xe trong ngày cho quý khách
  • Bán trả góp lãi suất cố định, trả trước 20%, Hỗ trợ 80% giá trị xe thời gian từ 3-7 Năm
  • Hỗ trợ giao xe tận nơi bằng xe chuyên dụng
  • Hỗ trợ thủ tục đăng ký xe tiết kiệm thời gian cho quý khách hàng.

Các mẫu Wigo khác

WIGO 5MT

352.000.000 VND

Ngoại thất WIGO 4AT

DIỆN MẠO MỚI NĂNG ĐỘNG KHỎE KHOẮN

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

0985.29.69.39

Nội thất WIGO 4AT

CẢI TIẾN MỚI - TIỆN ÍCH HƠN

Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.

Thông số kỹ thuật WIGO 4AT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

 
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)  
3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)  
1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm)  
2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)  
1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm)  
160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)  
N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)  
4,7
  Trọng lượng không tải (kg)  
965
  Trọng lượng toàn tải (kg)  
1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L)  
33
  Dung tích khoang hành lý (L)  
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ  
3NR-VE
  Số xy lanh  
4
  Bố trí xy lanh  
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)  
1197
  Hệ thống nhiên liệu  
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu  
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)  
(65)87/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)  
108/4200
Hệ thống truyền động    
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số    
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước  
Mc Pherson
  Sau  
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái  
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành  
Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp  
175/65 R14
  Lốp dự phòng  
Vành thép/Steel
Phanh Trước  
Phanh đĩa/Disc
  Sau  
Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)  
6,87
  Ngoài đô thị (L/100km)  
4,36
  Kết hợp (L/100km)  
5,3

Tải catalogue WIGO 4AT

Yêu cầu báo giá

Bản đồ

Yêu cầu
báo giá
Yêu cầu báo giá
Yêu cầu báo giá

Mua xe
trả góp
Mua xe trả góp
Mua xe trả góp

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Tải
bảng giá
Tải bảng giá
Tải bảng giá

Chia sẻ