AVANZA AT

Mang yêu thương cho mỗi hành trình

612.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Xe đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Tự động 4 cấp

AVANZA AT -

    Bạc

Chương trình khuyến mãi
  • Giảm Từ 20-50 Triệu cho các dòng xe
  • Tặng bảo hiểm thân, vỏ, xe sửa chữa giá trị cao
  • Tặng dán phim cách nhiệt Mỹ bảo hành 10 Năm
  • Tặng đầu DVD
  • Tặng đồ chơi cho xe như: cản bảo vệ sau, đuôi cá thể thao, ghế da, DVD cảm ứng, Camera DE, cảm biến DE, bộ che mua 4 cửa, Bộ ốp tay của mạ crom, lót sàn simily cao cấp, baga Mui... và rất nhiều đồ chơi có giá trị khác
  • Bán trả góp lãi suất cố định, trả trước 20%, Hỗ trợ 80% giá trị xe thời gian từ 3-7 Năm

 


Các mẫu Avanza khác

AVANZA MT

544.000.000 VND

Thư viện AVANZA AT

Ngoại thất AVANZA AT

DIỆN MẠO THỂ THAO, NĂNG ĐỘNG

Toyota Avanza mới mang kiểu dáng năng động và hiện đại hơn. Phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng cỡ lớn, trang bị đèn pha LED, cản trước góc cạnh tích hợp đèn sương mù tinh tế.

0985.29.69.39

Nội thất AVANZA AT

KHÔNG GIAN NỘI THẤT RỘNG RÃI

Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, sử dụng những gam màu thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích, Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình trẻ.

Thông số kỹ thuật AVANZA AT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

 
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)  
4190 x 1660 x 1740
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)  
2480 x 1415 x 1270
  Chiều dài cơ sở (mm)  
2655
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)  
1425/1435
  Khoảng sáng gầm xe (mm)  
200
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)  
4,7
  Trọng lượng không tải (kg)  
1160
  Trọng lượng toàn tải (kg)  
1700
  Dung tích bình nhiên liệu (L)  
45
  Dung tích khoang hành lý (L)  
899
Động cơ xăng Loại động cơ  
2NR-VE (1.5L)
  Số xy lanh  
4
  Bố trí xy lanh  
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)  
1496
  Tỉ số nén  
11,5
  Hệ thống nhiên liệu  
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu  
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)  
(76)102/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)  
134/4200
  Tốc độ tối đa  
160
  Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
  Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động  
Không có/Without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)    
Không có/Without
Hệ thống truyền động    
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số    
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước  
MacPherson Strut
  Sau  
Liên kết đa điểm / Five link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái  
Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)  
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành  
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp  
185/65R15
  Lốp dự phòng  
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước  
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
  Sau  
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)  
9.96
  Ngoài đô thị (L/100km)  
6.43
  Kết hợp (L/100km)  
7.73

Tải catalogue AVANZA AT

Yêu cầu báo giá

Bản đồ

Yêu cầu
báo giá
Yêu cầu báo giá
Yêu cầu báo giá

Mua xe
trả góp
Mua xe trả góp
Mua xe trả góp

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Tải
bảng giá
Tải bảng giá
Tải bảng giá

Chia sẻ